Classification / Names
Tên thường gặp | Các synonym ( Các tên trùng) | Catalog of Fishes (gen., sp.) | ITIS | CoL | WoRMS | Cloffa
Lớp phụ (Subclass) cá vây tia >
Siluriformes (Catfish) >
Loricariidae (Armored catfishes) > Hypoptopomatinae
Etymology: Otocinclus: Greek, ous, oto = ear + Latin, cinclus = latticework; in allusion to the holes of the head in the ears (Ref. 45335); tapirape: Named after the indigenous tribe Tapirapé (Ref. 46820).
Môi trường / Khí hậu / Phạm vi
Sinh thái học
; Nước ngọt gần đáy. Tropical, preferred ?
South America: upper and middle Araguaia River in Brazil.
Bộ gần gũi / Khối lượng (Trọng lượng) / Age
Maturity: Lm ?  range ? - ? cm
Max length : 2.4 cm SL con đực/không giới tính; (Ref. 46820)
Short description
Hình thái học | Sinh trắc học
Các tia vây lưng cứng (tổng cộng): 2; Các vây lưng mềm (tổng cộng): 7; Tia cứng vây hậu môn 0; Tia mềm vây hậu môn: 6. Differs from its congeners, except O. vestitus, O. flexilis, and O. affinis by canal-bearing plates of trunk median plate series truncated, restricted to the anterior field (versus presence of canal-bearing plates on posterior field). Distinguished from O. vestitus by the presence of iris diverticulus, and by the absence of paired W-shaped marks on caudal fin. Differs from O. flexilis and O. affinis by having lateral ethmoid with large subnasal lamina (versus small subnasal lamina), 20-22 total lateral plates (versus 24 or more), a narrow nuchal plate (versus a wide nuchal plate), and plates of median series not arranged in tandem repeat patter (versus plates arranged in tandem repeat pattern) (Ref. 46820).
Inhabits well-oxygenated, slow to moderate flowing waters, often near river banks (Ref. 46820). Feeds on algae (Ref. 46820).
Life cycle and mating behavior
Chín muồi sinh dục | Sự tái sinh sản | Đẻ trứng | Các trứng | Sự sinh sản | Ấu trùng
Britto, M.R. and C.R. Moreira, 2002. Otocinlus tapirape: a new Hypoptopomatinae catfish from central Brazil (Siluriformes: Loricariidae). Copeia 2002(4):1063-1069. (Ref. 46820)
IUCN Red List Status (Ref. 115185)
CITES (Ref. 94142)
Not Evaluated
Threat to humans
Harmless
Human uses
Thêm thông tin
Tên thường gặpCác synonym ( Các tên trùng)Trao đổi chấtCác động vật ăn mồiĐộc học sinh tháiSự tái sinh sảnChín muồi sinh dụcĐẻ trứngSự sinh sảnCác trứngEgg development
Age/SizeSự sinh trưởngLength-weightLength-lengthLength-frequenciesSinh trắc họcHình thái họcẤu trùngSự biến động ấu trùngBổ xungSự phong phú
Các tài liệu tham khảoNuôi trồng thủy sảnTổng quan nuôi trồng thủy sảnCác giốngDi truyềnTần số alenDi sảnCác bệnhChế biếnMass conversion
Các công cụ
Special reports
Download XML
Các nguồn internet