Lớp phụ (Subclass) cá vây tia >
Pleuronectiformes (Flatfishes) >
Pleuronectidae (Righteye flounders) > Poecilopsettinae
Etymology: Nematops: Greek, nema, -atos = filament + Greek, ops = appearance (Ref. 45335).
Môi trường / Khí hậu / Phạm vi
Sinh thái học
; Biển gần đáy; Mức độ sâu 108 - 180 m (Ref. 9792). Tropical, preferred ?
Indo-West Pacific: Bali, Indonesia; probably southwest coast of India.
Bộ gần gũi / Khối lượng (Trọng lượng) / Age
Maturity: Lm ?  range ? - ? cm
Max length : 9.0 cm TL con đực/không giới tính; (Ref. 9792)
Short description
Hình thái học | Sinh trắc học
Body depth 2.2 to 2.4 times in SL. Pectoral fin on eyed side only about 1/2 as long as head. One tentacle present on each eye (Ref 12933).
Feeds on small benthic animals.
Life cycle and mating behavior
Chín muồi sinh dục | Sự tái sinh sản | Đẻ trứng | Các trứng | Sự sinh sản | Ấu trùng
Hensley, D.A., 1997. Pleuronectidae. Righteye flounders. In K.E. Carpenter and V. Niem (eds.) FAO Identification Guide for Fishery Purposes. The Western Central Pacific. (Ref. 9792)
IUCN Red List Status (Ref. 115185)
CITES (Ref. 94142)
Not Evaluated
Threat to humans
Harmless
Human uses
Các nghề cá: không ích lợi (thú vị)
Thêm thông tin
Age/SizeSự sinh trưởngLength-weightLength-lengthLength-frequenciesSinh trắc họcHình thái họcẤu trùngSự biến động ấu trùngBổ xungSự phong phú
Các tài liệu tham khảoNuôi trồng thủy sảnTổng quan nuôi trồng thủy sảnCác giốngDi truyềnTần số alenDi sảnCác bệnhChế biếnMass conversion
Các công cụ
Special reports
Download XML
Các nguồn internet