Các loại thức ăn được báo cáo cho Hypophthalmichthys molitrix
n = 13
Thức ăn I Thức ăn II Thức ăn III Tên thức ăn Nước Giai đoạn ăn mồi
plants phytoplankton blue-green algae Microcystis Hungary chưa trưởng thành / thành sinh dục
plants phytoplankton blue-green algae Aphanizomenon Hungary chưa trưởng thành / thành sinh dục
plants phytoplankton blue-green algae Oscillatoria (không có khăng áp dụng) chưa trưởng thành / thành sinh dục
plants phytoplankton diatoms Melosira Hungary chưa trưởng thành / thành sinh dục
plants phytoplankton diatoms Stephanodiscus Hungary chưa trưởng thành / thành sinh dục
plants phytoplankton green algae Tetraedron Hungary chưa trưởng thành / thành sinh dục
plants phytoplankton green algae Monoraphidium Hungary chưa trưởng thành / thành sinh dục
plants phytoplankton green algae Oocystis Hungary chưa trưởng thành / thành sinh dục
plants phytoplankton green algae Coelastrum Hungary chưa trưởng thành / thành sinh dục
plants phytoplankton green algae Scenedesmus Hungary chưa trưởng thành / thành sinh dục
plants phytoplankton green algae Tetrastrum Hungary chưa trưởng thành / thành sinh dục
zooplankton other plank. invertebrates n.a./other plank. invertebrates unidentified zooplankton (không có khăng áp dụng) Ấu trùng
zooplankton other plank. invertebrates n.a./other plank. invertebrates unidentified zooplankton (không có khăng áp dụng) bổ xung/chưa trưởng thành sinh dục
Trở lại tìm kiếm
Thêm các ghi nhận về thức ăn khác
Trở lại từ đầu

Publish in our journal partner Acta Ichthyologica et Piscatoria the results of your primary research on fishes about growth, weight-length relationships, reproduction (maturity, fecundity, spawning), food and diet composition, introductions and range extensions for faster subsequent entry in (2011 impact factor: 0.547).

cfm script by eagbayani, 10.05.99 ,  php script by rolavides, 2/7/2008 ,  sự biến đổi cuối cùng bởi rolavides, 3:13 PM 14/05/08